吩咐
HSK 6động từ

吩咐 nghĩa là dặn dò

Pinyin
fēn fù
Tiếng Anh
to tell; to instruct

吩咐 (phiên âm pinyin: fēn fù) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dặn dò". 吩咐 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

吩咐 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

吩咐 có nghĩa là "dặn dò", thuộc loại động từ.

吩咐 đọc như thế nào?

吩咐 phiên âm pinyin là "fēn fù".

吩咐 thuộc HSK mấy?

吩咐 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 吩咐 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng