启蒙啟蒙 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

启蒙 nghĩa là khai sáng, mở mang kiến thức

Pinyin
qǐ méng
Tiếng Anh
to instruct the young; to initiateto enlighten; to free sb from prejudice/superstitionprimer

启蒙 (phiên âm pinyin: qǐ méng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khai sáng, mở mang kiến thức". Dạng phồn thể viết là 啟蒙. 启蒙 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

启蒙 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

启蒙 có nghĩa là "khai sáng, mở mang kiến thức", thuộc loại động từ, danh từ.

启蒙 đọc như thế nào?

启蒙 phiên âm pinyin là "qǐ méng".

启蒙 thuộc HSK mấy?

启蒙 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 启蒙 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng