启示啟示 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ
启示 nghĩa là gợi ý, gợi cho biết
- Pinyin
- qǐ shì
- Tiếng Anh
- to enlighten; to inspireapocalypse
启示 (phiên âm pinyin: qǐ shì) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gợi ý, gợi cho biết". Dạng phồn thể viết là 啟示. 启示 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
启示 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
启示 có nghĩa là "gợi ý, gợi cho biết", thuộc loại động từ, danh từ.
启示 đọc như thế nào?
启示 phiên âm pinyin là "qǐ shì".
启示 thuộc HSK mấy?
启示 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 启示 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng