启发啟發 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ
启发 nghĩa là cảm hứng
- Pinyin
- qǐ fā
- Tiếng Anh
- to enlighten; to stimulate; to inspireenlightenment; inspiration; elicitation
启发 (phiên âm pinyin: qǐ fā) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cảm hứng". Dạng phồn thể viết là 啟發. 启发 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 启发群众的积极性。 (khơi dậy tinh thần tích cực của quần chúng.)
Câu ví dụ
启发群众的积极性。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
启发 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
启发 có nghĩa là "cảm hứng", thuộc loại động từ, danh từ.
启发 đọc như thế nào?
启发 phiên âm pinyin là "qǐ fā".
启发 thuộc HSK mấy?
启发 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 启发 như thế nào?
Ví dụ: 启发群众的积极性。 — nghĩa là "khơi dậy tinh thần tích cực của quần chúng.".
Gặp lại 启发 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng