启程啟程 (phồn thể)
HSK 6động từ

启程 nghĩa là khởi hành, lên đường

Pinyin
qǐ chéng
Tiếng Anh
to set out on a journey; to leave; to set out

启程 (phiên âm pinyin: qǐ chéng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khởi hành, lên đường". Dạng phồn thể viết là 啟程. 启程 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 明天启程前往广州。 (Ngày mai lên đường đi Quảng Châu.)

Câu ví dụ

明天启程前往广州。

Ngày mai lên đường đi Quảng Châu.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

启程 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

启程 có nghĩa là "khởi hành, lên đường", thuộc loại động từ.

启程 đọc như thế nào?

启程 phiên âm pinyin là "qǐ chéng".

启程 thuộc HSK mấy?

启程 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 启程 như thế nào?

Ví dụ: 明天启程前往广州。 — nghĩa là "Ngày mai lên đường đi Quảng Châu.".

Gặp lại 启程 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng