牛肉
牛肉 (phiên âm pinyin: niú ròu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Thịt bò". Ví dụ: 我喜欢吃红烧牛肉面。 (Tôi thích ăn mì bò kho.)
Giải nghĩa
Thịt bò, một loại thịt đỏ giàu dinh dưỡng.
Câu ví dụ
我喜欢吃红烧牛肉面。
Cách dùng chi tiết
牛肉 là từ chỉ thịt bò, một loại thịt đỏ giàu dinh dưỡng và được nhiều người yêu thích. Thịt bò có thể chế biến thành nhiều món ăn ngon như bò kho, bò bít tết, hoặc các món ăn Trung Quốc như mì bò kho. Khi mua thịt bò, bạn nên chọn những miếng thịt tươi ngon để món ăn được hấp dẫn hơn. Đây là một nguồn cung cấp sắt quan trọng.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
牛肉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
牛肉 có nghĩa là "Thịt bò", thuộc loại danh từ. Thịt bò, một loại thịt đỏ giàu dinh dưỡng.
牛肉 đọc như thế nào?
牛肉 phiên âm pinyin là "niú ròu".
Đặt câu với 牛肉 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢吃红烧牛肉面。 — nghĩa là "Tôi thích ăn mì bò kho.".
Gặp lại 牛肉 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng