犀牛
danh từđộng vật

犀牛 nghĩa là Tê giác

Pinyin
xīniú

犀牛 (phiên âm pinyin: xīniú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Tê giác". Ví dụ: 犀牛是一种体型庞大的陆地哺乳动物。 (Tê giác là một loài động vật có vú trên cạn với thân hình to lớn.)

Giải nghĩa

Tên một loài động vật có sừng lớn trên mũi.

Câu ví dụ

犀牛是一种体型庞大的陆地哺乳动物。

Tê giác là một loài động vật có vú trên cạn với thân hình to lớn.

Cách dùng chi tiết

犀牛 là danh từ chỉ con tê giác, một loài động vật có sừng lớn trên mũi. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến động vật hoang dã, sở thú hoặc các vấn đề bảo tồn. Nó là một từ khá chuyên biệt.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

犀牛 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

犀牛 có nghĩa là "Tê giác", thuộc loại danh từ. Tên một loài động vật có sừng lớn trên mũi.

犀牛 đọc như thế nào?

犀牛 phiên âm pinyin là "xīniú".

Đặt câu với 犀牛 như thế nào?

Ví dụ: 犀牛是一种体型庞大的陆地哺乳动物。 — nghĩa là "Tê giác là một loài động vật có vú trên cạn với thân hình to lớn.".

Gặp lại 犀牛 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng