牛奶 (phiên âm pinyin: niú nǎi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sữa bò". 牛奶 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 我每天早上都喝一杯热牛奶。 (Tôi mỗi sáng đều uống một cốc sữa bò nóng.)
Giải nghĩa
Sữa bò, thức uống dinh dưỡng.
Câu ví dụ
我每天早上都喝一杯热牛奶。
Cách dùng chi tiết
牛奶 là danh từ chỉ sữa bò, rất phổ biến trong đời sống hàng ngày. Người Trung Quốc thường uống sữa bò vào bữa sáng hoặc dùng để làm bánh. Nó khác với sữa dê (羊奶) hay sữa đậu nành (豆奶). Một mẹo nhỏ là khi nói về sữa nói chung, người ta thường dùng 牛奶.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
牛奶 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
牛奶 có nghĩa là "sữa bò", thuộc loại danh từ. Sữa bò, thức uống dinh dưỡng.
牛奶 đọc như thế nào?
牛奶 phiên âm pinyin là "niú nǎi".
牛奶 thuộc HSK mấy?
牛奶 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 牛奶 như thế nào?
Ví dụ: 我每天早上都喝一杯热牛奶。 — nghĩa là "Tôi mỗi sáng đều uống một cốc sữa bò nóng.".
Gặp lại 牛奶 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng