吼
HSK 6động từ
吼 nghĩa là gào lên, gào to
- Pinyin
- hǒu
- Hán-Việt
- hống
- Tiếng Anh
- to roar; to howl; to growl; to snarl
吼 (phiên âm pinyin: hǒu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gào lên, gào to". Âm Hán-Việt của 吼 là "hống". 吼 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 汽笛长吼了一声。 (còi kéo một hồi dài.)
Câu ví dụ
汽笛长吼了一声。
Câu hỏi thường gặp
吼 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
吼 có nghĩa là "gào lên, gào to", thuộc loại động từ.
吼 đọc như thế nào?
吼 phiên âm pinyin là "hǒu", âm Hán-Việt là "hống".
吼 thuộc HSK mấy?
吼 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 吼 như thế nào?
Ví dụ: 汽笛长吼了一声。 — nghĩa là "còi kéo một hồi dài.".
Gặp lại 吼 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng