拼命
HSK 6cụm động-tân

拼命 nghĩa là liều mạng, liều mình

Pinyin
pīn mìng
Tiếng Anh
to risk one's lifewith all one's might; at all costs

拼命 (phiên âm pinyin: pīn mìng) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "liều mạng, liều mình". 拼命 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 资本家为了获得更多的利润,拼命地剥削工人。 (các nhà tư bản vì muốn đạt được nhiều lợi nhuận, đã ra sức bóc lột người công nhân.)

Câu ví dụ

资本家为了获得更多的利润,拼命地剥削工人。

các nhà tư bản vì muốn đạt được nhiều lợi nhuận, đã ra sức bóc lột người công nhân.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

拼命 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

拼命 có nghĩa là "liều mạng, liều mình", thuộc loại cụm động-tân.

拼命 đọc như thế nào?

拼命 phiên âm pinyin là "pīn mìng".

拼命 thuộc HSK mấy?

拼命 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 拼命 như thế nào?

Ví dụ: 资本家为了获得更多的利润,拼命地剥削工人。 — nghĩa là "các nhà tư bản vì muốn đạt được nhiều lợi nhuận, đã ra sức bóc lột người công nhân.".

Gặp lại 拼命 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng