生命
HSK 4danh từ

生命 nghĩa là sinh mạng

Pinyin
shēng mìng
Tiếng Anh
life

生命 (phiên âm pinyin: shēng mìng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sinh mạng". 生命 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 学习古人语言中有生命的东西。 (học tập những cái còn sức sống trong ngôn ngữ người xưa.)

Câu ví dụ

学习古人语言中有生命的东西。

học tập những cái còn sức sống trong ngôn ngữ người xưa.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

生命 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

生命 có nghĩa là "sinh mạng", thuộc loại danh từ.

生命 đọc như thế nào?

生命 phiên âm pinyin là "shēng mìng".

生命 thuộc HSK mấy?

生命 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 生命 như thế nào?

Ví dụ: 学习古人语言中有生命的东西。 — nghĩa là "học tập những cái còn sức sống trong ngôn ngữ người xưa.".

Gặp lại 生命 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng