性命
性命 (phiên âm pinyin: xìng mìng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tính mạng". 性命 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 性命攸关。 (có quan hệ đến tính mạng.)
Câu ví dụ
性命攸关。
Phân tích từng chữ
性—
命—
Câu hỏi thường gặp
性命 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
性命 có nghĩa là "tính mạng", thuộc loại danh từ.
性命 đọc như thế nào?
性命 phiên âm pinyin là "xìng mìng".
性命 thuộc HSK mấy?
性命 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 性命 như thế nào?
Ví dụ: 性命攸关。 — nghĩa là "có quan hệ đến tính mạng.".
Gặp lại 性命 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng