革命
革命 (phiên âm pinyin: gé mìng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cách mạng". 革命 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 工人阶级是最革命的阶级。 (giai cấp công nhân là giai cấp có ý thức cách mạng nhất.)
Câu ví dụ
工人阶级是最革命的阶级。
Phân tích từng chữ
革—
命—
Câu hỏi thường gặp
革命 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
革命 có nghĩa là "cách mạng", thuộc loại động từ, danh từ.
革命 đọc như thế nào?
革命 phiên âm pinyin là "gé mìng".
革命 thuộc HSK mấy?
革命 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 革命 như thế nào?
Ví dụ: 工人阶级是最革命的阶级。 — nghĩa là "giai cấp công nhân là giai cấp có ý thức cách mạng nhất.".
Gặp lại 革命 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng