寿命壽命 (phồn thể)
寿命 (phiên âm pinyin: shòu mìng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tuổi thọ". Dạng phồn thể viết là 壽命. 寿命 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 延长机车的寿命。 (kéo dài tuổi thọ của xe máy.)
Câu ví dụ
延长机车的寿命。
Phân tích từng chữ
寿—
命—
Câu hỏi thường gặp
寿命 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
寿命 có nghĩa là "tuổi thọ", thuộc loại danh từ.
寿命 đọc như thế nào?
寿命 phiên âm pinyin là "shòu mìng".
寿命 thuộc HSK mấy?
寿命 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 寿命 như thế nào?
Ví dụ: 延长机车的寿命。 — nghĩa là "kéo dài tuổi thọ của xe máy.".
Gặp lại 寿命 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng