命令
HSK 5động từ, danh từ
命令 nghĩa là mệnh lệnh
- Pinyin
- mìng lìng
- Tiếng Anh
- to command; to orderdirective; imperative
命令 (phiên âm pinyin: mìng lìng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mệnh lệnh". 命令 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 司令部昨天先后来了两道命令。 (ngày hôm qua, bộ tư lệnh lần lượt đưa xuống hai mệnh lệnh.)
Câu ví dụ
司令部昨天先后来了两道命令。
Phân tích từng chữ
命—
令—
Câu hỏi thường gặp
命令 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
命令 có nghĩa là "mệnh lệnh", thuộc loại động từ, danh từ.
命令 đọc như thế nào?
命令 phiên âm pinyin là "mìng lìng".
命令 thuộc HSK mấy?
命令 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 命令 như thế nào?
Ví dụ: 司令部昨天先后来了两道命令。 — nghĩa là "ngày hôm qua, bộ tư lệnh lần lượt đưa xuống hai mệnh lệnh.".
Gặp lại 命令 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng