命运命運 (phồn thể)
HSK 5danh từ

命运 nghĩa là số phận

Pinyin
mìng yùn
Tiếng Anh
destiny; fate; lot

命运 (phiên âm pinyin: mìng yùn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "số phận". Dạng phồn thể viết là 命運. 命运 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 中国人民已经掌握了自己的命运。 (nhân dân Trung Quốc đã nắm chắc được vận mệnh của mình.)

Câu ví dụ

中国人民已经掌握了自己的命运。

nhân dân Trung Quốc đã nắm chắc được vận mệnh của mình.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

命运 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

命运 có nghĩa là "số phận", thuộc loại danh từ.

命运 đọc như thế nào?

命运 phiên âm pinyin là "mìng yùn".

命运 thuộc HSK mấy?

命运 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 命运 như thế nào?

Ví dụ: 中国人民已经掌握了自己的命运。 — nghĩa là "nhân dân Trung Quốc đã nắm chắc được vận mệnh của mình.".

Gặp lại 命运 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng