咀嚼
HSK 6động từ

咀嚼 nghĩa là nhai kỹ, nghiền ngẫm

Pinyin
jǔ jué
Tiếng Anh
to masticate; to chewto mull over; to ruminate; to chew the cud

咀嚼 (phiên âm pinyin: jǔ jué) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhai kỹ, nghiền ngẫm". 咀嚼 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

咀嚼 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

咀嚼 có nghĩa là "nhai kỹ, nghiền ngẫm", thuộc loại động từ.

咀嚼 đọc như thế nào?

咀嚼 phiên âm pinyin là "jǔ jué".

咀嚼 thuộc HSK mấy?

咀嚼 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 咀嚼 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng