咱们咱們 (phồn thể)
HSK 4đại từ
咱们 nghĩa là chúng ta
- Pinyin
- zán men
- Tiếng Anh
- we or us(including both speaker and person or persons spoken to)
咱们 (phiên âm pinyin: zán men) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chúng ta". Dạng phồn thể viết là 咱們. 咱们 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 咱们别哭,妈妈出去就回来(对小孩儿说,指你)。 (em đừng khóc, mẹ đi sẽ quay lại mà.)
Câu ví dụ
咱们别哭,妈妈出去就回来(对小孩儿说,指你)。
Phân tích từng chữ
咱—
们—
Câu hỏi thường gặp
咱们 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
咱们 có nghĩa là "chúng ta", thuộc loại đại từ.
咱们 đọc như thế nào?
咱们 phiên âm pinyin là "zán men".
咱们 thuộc HSK mấy?
咱们 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 咱们 như thế nào?
Ví dụ: 咱们别哭,妈妈出去就回来(对小孩儿说,指你)。 — nghĩa là "em đừng khóc, mẹ đi sẽ quay lại mà.".
Gặp lại 咱们 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng