哄
HSK 6danh từ
哄 nghĩa là dỗ dành
- Pinyin
- hōng
- Hán-Việt
- hống
- Tiếng Anh
- roars of laughter; hubbub; roar (as a crowd)
哄 (phiên âm pinyin: hōng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dỗ dành". Âm Hán-Việt của 哄 là "hống". 哄 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 你这是哄我,我不信。 (anh lừa tôi, tôi không tin.)
Câu ví dụ
你这是哄我,我不信。
Câu hỏi thường gặp
哄 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
哄 có nghĩa là "dỗ dành", thuộc loại danh từ.
哄 đọc như thế nào?
哄 phiên âm pinyin là "hōng", âm Hán-Việt là "hống".
哄 thuộc HSK mấy?
哄 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 哄 như thế nào?
Ví dụ: 你这是哄我,我不信。 — nghĩa là "anh lừa tôi, tôi không tin.".
Gặp lại 哄 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng