起哄起鬨 (phồn thể)
HSK 6động từ
起哄 nghĩa là đùa bỡn, giỡn cợt
- Pinyin
- qǐ hòng
- Tiếng Anh
- to hecklerowdy jeeringto create a disturbance
起哄 (phiên âm pinyin: qǐ hòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đùa bỡn, giỡn cợt". Dạng phồn thể viết là 起鬨. 起哄 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
起哄 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
起哄 có nghĩa là "đùa bỡn, giỡn cợt", thuộc loại động từ.
起哄 đọc như thế nào?
起哄 phiên âm pinyin là "qǐ hòng".
起哄 thuộc HSK mấy?
起哄 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 起哄 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng