哆嗦

哆嗦 nghĩa là lạnh cóng, căm căm, run cầm cập

Pinyin
duō suo
Tiếng Anh
tremble; shiver

哆嗦 (phiên âm pinyin: duō suo) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lạnh cóng, căm căm, run cầm cập". 哆嗦 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

哆嗦 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

哆嗦 có nghĩa là "lạnh cóng, căm căm, run cầm cập".

哆嗦 đọc như thế nào?

哆嗦 phiên âm pinyin là "duō suo".

哆嗦 thuộc HSK mấy?

哆嗦 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 哆嗦 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng