哇
HSK 6cụm từ
哇 nghĩa là oa oa, oe oe
- Pinyin
- wa
- Hán-Việt
- oa
- Tiếng Anh
- wow, gosh(formed by linking a syllable ending in a u-sound and the final particle a)
哇 (phiên âm pinyin: wa) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "oa oa, oe oe". Âm Hán-Việt của 哇 là "oa". 哇 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 你好哇 ? (bạn khoẻ chứ?)
Câu ví dụ
你好哇 ?
Câu hỏi thường gặp
哇 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
哇 có nghĩa là "oa oa, oe oe", thuộc loại cụm từ.
哇 đọc như thế nào?
哇 phiên âm pinyin là "wa", âm Hán-Việt là "oa".
哇 thuộc HSK mấy?
哇 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 哇 như thế nào?
Ví dụ: 你好哇 ? — nghĩa là "bạn khoẻ chứ?".
Gặp lại 哇 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng