哦
HSK 6cụm từ
哦 nghĩa là hứ, há
- Pinyin
- ò
- Hán-Việt
- nga
- Tiếng Anh
- (exclamation uttered at newly gained understanding)
哦 (phiên âm pinyin: ò) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hứ, há". Âm Hán-Việt của 哦 là "nga". 哦 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 吟哦。 (ngâm nga.)
Câu ví dụ
吟哦。
Câu hỏi thường gặp
哦 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
哦 có nghĩa là "hứ, há", thuộc loại cụm từ.
哦 đọc như thế nào?
哦 phiên âm pinyin là "ò", âm Hán-Việt là "nga".
哦 thuộc HSK mấy?
哦 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 哦 như thế nào?
Ví dụ: 吟哦。 — nghĩa là "ngâm nga.".
Gặp lại 哦 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng