哨
HSK 6động từ, danh từ
哨 nghĩa là đồn, trạm gác
- Pinyin
- shào
- Hán-Việt
- tiêu
- Tiếng Anh
- to warble; to chirp; to whistle; sentry; patrol; to harangue; to gossip; to boast; to talk big; to brag
哨 (phiên âm pinyin: shào) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đồn, trạm gác". Âm Hán-Việt của 哨 là "tiêu". 哨 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 观察哨。 (đài quan sát.)
Câu ví dụ
观察哨。
Câu hỏi thường gặp
哨 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
哨 có nghĩa là "đồn, trạm gác", thuộc loại động từ, danh từ.
哨 đọc như thế nào?
哨 phiên âm pinyin là "shào", âm Hán-Việt là "tiêu".
哨 thuộc HSK mấy?
哨 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 哨 như thế nào?
Ví dụ: 观察哨。 — nghĩa là "đài quan sát.".
Gặp lại 哨 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng