哼
HSK 6động từ
哼 nghĩa là rên rỉ, ngâm nga
- Pinyin
- hēng
- Hán-Việt
- hanh
- Tiếng Anh
- to groan; to snortto hum; to croon
哼 (phiên âm pinyin: hēng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rên rỉ, ngâm nga". Âm Hán-Việt của 哼 là "hanh". 哼 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这几首诗是在旅途上哼出来的。 (mấy bài thơ này là ngâm nga trong chuyến du lịch.)
Câu ví dụ
这几首诗是在旅途上哼出来的。
Câu hỏi thường gặp
哼 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
哼 có nghĩa là "rên rỉ, ngâm nga", thuộc loại động từ.
哼 đọc như thế nào?
哼 phiên âm pinyin là "hēng", âm Hán-Việt là "hanh".
哼 thuộc HSK mấy?
哼 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 哼 như thế nào?
Ví dụ: 这几首诗是在旅途上哼出来的。 — nghĩa là "mấy bài thơ này là ngâm nga trong chuyến du lịch.".
Gặp lại 哼 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng