唠叨嘮叨 (phồn thể)
HSK 6động từ

唠叨 nghĩa là sự đau đớn

Pinyin
láo dao
Tiếng Anh
to chatter; to be garrulousto nag

唠叨 (phiên âm pinyin: láo dao) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sự đau đớn". Dạng phồn thể viết là 嘮叨. 唠叨 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 唠叨半天。 (lải nhải suốt cả buổi.)

Câu ví dụ

唠叨半天。

lải nhải suốt cả buổi.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

唠叨 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

唠叨 có nghĩa là "sự đau đớn", thuộc loại động từ.

唠叨 đọc như thế nào?

唠叨 phiên âm pinyin là "láo dao".

唠叨 thuộc HSK mấy?

唠叨 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 唠叨 như thế nào?

Ví dụ: 唠叨半天。 — nghĩa là "lải nhải suốt cả buổi.".

Gặp lại 唠叨 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng