唯一
HSK 5định ngữ, tính từ vị ngữ
唯一 nghĩa là duy nhất
- Pinyin
- wéi yī
- Tiếng Anh
- only, soleunparalleled; unequaled(attribute: ”the sole" or "the only“)
唯一 (phiên âm pinyin: wéi yī) là định ngữ, tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "duy nhất". 唯一 thuộc danh sách từ vựng HSK 5.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
唯一 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
唯一 có nghĩa là "duy nhất", thuộc loại định ngữ, tính từ vị ngữ.
唯一 đọc như thế nào?
唯一 phiên âm pinyin là "wéi yī".
唯一 thuộc HSK mấy?
唯一 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Gặp lại 唯一 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng