HSK 6động từ

nghĩa là gặm, rỉa

Pinyin
kěn
Hán-Việt
khang
Tiếng Anh
to gnaw; to nibble; to kiss

啃 (phiên âm pinyin: kěn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gặm, rỉa". Âm Hán-Việt của 啃 là "khang". 啃 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 啃老玉 米。 (gặm bắp già.)

Câu ví dụ

啃老玉 米。

gặm bắp già.

Câu hỏi thường gặp

啃 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

啃 có nghĩa là "gặm, rỉa", thuộc loại động từ.

啃 đọc như thế nào?

啃 phiên âm pinyin là "kěn", âm Hán-Việt là "khang".

啃 thuộc HSK mấy?

啃 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 啃 như thế nào?

Ví dụ: 啃老玉 米。 — nghĩa là "gặm bắp già.".

Gặp lại 啃 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng