啰唆囉唆 (phồn thể)

啰唆 nghĩa là lắm lời

Pinyin
luō suō
Tiếng Anh
long-winded; wordy; troublesome; pesky

啰唆 (phiên âm pinyin: luō suō) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lắm lời". Dạng phồn thể viết là 囉唆. 啰唆 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

啰唆 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

啰唆 có nghĩa là "lắm lời".

啰唆 đọc như thế nào?

啰唆 phiên âm pinyin là "luō suō".

啰唆 thuộc HSK mấy?

啰唆 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 啰唆 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng