良好
HSK 5tính từ

良好 nghĩa là tốt đẹp

Pinyin
liáng hǎo
Tiếng Anh
good; fine; well; desirable

良好 (phiên âm pinyin: liáng hǎo) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tốt đẹp". 良好 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 养成讲卫生的良好习惯。 (rèn luyện thói quen tốt giữ gìn vệ sinh.)

Câu ví dụ

养成讲卫生的良好习惯。

rèn luyện thói quen tốt giữ gìn vệ sinh.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

良好 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

良好 có nghĩa là "tốt đẹp", thuộc loại tính từ.

良好 đọc như thế nào?

良好 phiên âm pinyin là "liáng hǎo".

良好 thuộc HSK mấy?

良好 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 良好 như thế nào?

Ví dụ: 养成讲卫生的良好习惯。 — nghĩa là "rèn luyện thói quen tốt giữ gìn vệ sinh.".

Gặp lại 良好 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng