改良

改良 nghĩa là thay đổi, cải tiến, cải tạo

Pinyin
gǎi liáng
Tiếng Anh
improve; amelioratereform

改良 (phiên âm pinyin: gǎi liáng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thay đổi, cải tiến, cải tạo". 改良 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 改良土壤 (cải tiến đất đai.)

Câu ví dụ

改良土壤

cải tiến đất đai.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

改良 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

改良 có nghĩa là "thay đổi, cải tiến, cải tạo".

改良 đọc như thế nào?

改良 phiên âm pinyin là "gǎi liáng".

改良 thuộc HSK mấy?

改良 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 改良 như thế nào?

Ví dụ: 改良土壤 — nghĩa là "cải tiến đất đai.".

Gặp lại 改良 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng