良心
HSK 6danh từ

良心 nghĩa là lương tâm

Pinyin
liáng xīn
Tiếng Anh
conscience

良心 (phiên âm pinyin: liáng xīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lương tâm". 良心 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 说良心话。 (thực lòng mà nói.)

Câu ví dụ

说良心话。

thực lòng mà nói.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

良心 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

良心 có nghĩa là "lương tâm", thuộc loại danh từ.

良心 đọc như thế nào?

良心 phiên âm pinyin là "liáng xīn".

良心 thuộc HSK mấy?

良心 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 良心 như thế nào?

Ví dụ: 说良心话。 — nghĩa là "thực lòng mà nói.".

Gặp lại 良心 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng