喇叭
HSK 6danh từ

喇叭 nghĩa là còi, loa, kèn đồng

Pinyin
lǎ ba
Tiếng Anh
horn (automobile etc)loudspeakerbrass wind instrument, trumpet

喇叭 (phiên âm pinyin: lǎ ba) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "còi, loa, kèn đồng". 喇叭 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 无线电喇叭 (扬声器)。 (loa phóng thanh.)

Câu ví dụ

无线电喇叭 (扬声器)。

loa phóng thanh.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

喇叭 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

喇叭 có nghĩa là "còi, loa, kèn đồng", thuộc loại danh từ.

喇叭 đọc như thế nào?

喇叭 phiên âm pinyin là "lǎ ba".

喇叭 thuộc HSK mấy?

喇叭 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 喇叭 như thế nào?

Ví dụ: 无线电喇叭 (扬声器)。 — nghĩa là "loa phóng thanh.".

Gặp lại 喇叭 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng