喉咙喉嚨 (phồn thể)
HSK 6danh từ

喉咙 nghĩa là cổ họng

Pinyin
hóu lóng
Tiếng Anh
throat

喉咙 (phiên âm pinyin: hóu lóng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cổ họng". Dạng phồn thể viết là 喉嚨. 喉咙 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

喉咙 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

喉咙 có nghĩa là "cổ họng", thuộc loại danh từ.

喉咙 đọc như thế nào?

喉咙 phiên âm pinyin là "hóu lóng".

喉咙 thuộc HSK mấy?

喉咙 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 喉咙 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng