喧哗喧嘩 (phồn thể)
喧哗 (phiên âm pinyin: xuān huá) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ồn ào, náo động". Dạng phồn thể viết là 喧嘩. 喧哗 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
喧—
哗—
Câu hỏi thường gặp
喧哗 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
喧哗 có nghĩa là "ồn ào, náo động".
喧哗 đọc như thế nào?
喧哗 phiên âm pinyin là "xuān huá".
喧哗 thuộc HSK mấy?
喧哗 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 喧哗 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng