喧闹 (phiên âm pinyin: xuānnào) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Ồn ào". Ví dụ: 街上非常喧闹,到处都是来往的人群和汽车声。 (Trên phố rất ồn ào, khắp nơi đều là người qua lại và tiếng xe cộ.)
Giải nghĩa
Có nhiều tiếng động lớn, ồn ào, náo nhiệt, mất trật tự.
Câu ví dụ
街上非常喧闹,到处都是来往的人群和汽车声。
Cách dùng chi tiết
喧闹 dùng để miêu tả một không gian hoặc tình huống có nhiều tiếng động lớn, ồn ào, náo nhiệt, thường do nhiều người nói chuyện, cười đùa hoặc các hoạt động khác gây ra. Nó mang sắc thái của sự náo nhiệt, đôi khi hơi mất trật tự. Ví dụ, một khu chợ ồn ào, một bữa tiệc ồn ào. Khác với '热闹' (rènao) chỉ sự sôi động, vui vẻ, '喧闹' nhấn mạnh vào yếu tố âm thanh lớn và sự ồn ào.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
喧闹 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
喧闹 đọc như thế nào?
Đặt câu với 喧闹 như thế nào?
Gặp lại 喧闹 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng