HSK 6cụm từ

nghĩa là nào, này

Pinyin
hāi
Hán-Việt
hải
Tiếng Anh
[expression of sadness, regret, or surprise]; Heave ho!

嗨 (phiên âm pinyin: hāi) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nào, này". Âm Hán-Việt của 嗨 là "hải". 嗨 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 加油干呐,嗨! (cố lên, dô ta nào !)

Câu ví dụ

加油干呐,嗨!

cố lên, dô ta nào !

Câu hỏi thường gặp

嗨 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

嗨 có nghĩa là "nào, này", thuộc loại cụm từ.

嗨 đọc như thế nào?

嗨 phiên âm pinyin là "hāi", âm Hán-Việt là "hải".

嗨 thuộc HSK mấy?

嗨 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 嗨 như thế nào?

Ví dụ: 加油干呐,嗨! — nghĩa là "cố lên, dô ta nào !".

Gặp lại 嗨 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng