HSK 6trợ từ

nghĩa là đi, mà

Pinyin
ma
Hán-Việt
ma
Tiếng Anh
(modal particle indicating that sth is obvious)(particle indicating a pause for emphasis)

嘛 (phiên âm pinyin: ma) là trợ từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đi, mà". Âm Hán-Việt của 嘛 là "ma". 嘛 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这也不能怪她, 头一回做嘛。 (việc này không thể trách cô ấy, lần đầu tiên làm mà.)

Câu ví dụ

这也不能怪她, 头一回做嘛。

việc này không thể trách cô ấy, lần đầu tiên làm mà.

Câu hỏi thường gặp

嘛 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

嘛 có nghĩa là "đi, mà", thuộc loại trợ từ.

嘛 đọc như thế nào?

嘛 phiên âm pinyin là "ma", âm Hán-Việt là "ma".

嘛 thuộc HSK mấy?

嘛 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 嘛 như thế nào?

Ví dụ: 这也不能怪她, 头一回做嘛。 — nghĩa là "việc này không thể trách cô ấy, lần đầu tiên làm mà.".

Gặp lại 嘛 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng