HSK 3danh từ, động từ

nghĩa là miệng

Pinyin
zǔi
Hán-Việt
chuỷ
Tiếng Anh
mouth; snout; billtalk; speak

嘴 (phiên âm pinyin: zǔi) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "miệng". Âm Hán-Việt của 嘴 là "chuỷ". 嘴 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 茶壶嘴儿。 (miệng bình trà; miệng ấm trà.)

Câu ví dụ

茶壶嘴儿。

miệng bình trà; miệng ấm trà.

Câu hỏi thường gặp

嘴 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

嘴 có nghĩa là "miệng", thuộc loại danh từ, động từ.

嘴 đọc như thế nào?

嘴 phiên âm pinyin là "zǔi", âm Hán-Việt là "chuỷ".

嘴 thuộc HSK mấy?

嘴 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 嘴 như thế nào?

Ví dụ: 茶壶嘴儿。 — nghĩa là "miệng bình trà; miệng ấm trà.".

Gặp lại 嘴 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng