上网 (phiên âm pinyin: shàng wǎng) là cụm động-tân trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lên mạng". Dạng phồn thể viết là 上網. 上网 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 我每天晚上都要上网学习中文。 (Tôi mỗi tối đều phải lên mạng học tiếng Trung.)
Giải nghĩa
Truy cập internet, kết nối mạng.
Câu ví dụ
我每天晚上都要上网学习中文。
Cách dùng chi tiết
上网 là một động từ rất phổ biến, có nghĩa là truy cập internet, lên mạng. Người bản ngữ thường dùng nó để diễn tả hành động kết nối với thế giới trực tuyến. Nó thường đi kèm với các hoạt động khác như 上网课 (học online), 上网购物 (mua sắm online). Một mẹo nhỏ là bạn có thể nghĩ đến hành động 'lên' (上) 'mạng' (网) để dễ nhớ nghĩa.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
上网 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
上网 đọc như thế nào?
上网 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 上网 như thế nào?
Gặp lại 上网 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng