nghĩa là kêu gào

Pinyin
rǎng
Hán-Việt
nhương
Tiếng Anh
shoutmake noise

嚷 (phiên âm pinyin: rǎng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kêu gào". Âm Hán-Việt của 嚷 là "nhương". 嚷 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这事让妈妈知道了又该嚷我了。 (chuyện này để mẹ biết được lại trách em nữa rồi.)

Câu ví dụ

这事让妈妈知道了又该嚷我了。

chuyện này để mẹ biết được lại trách em nữa rồi.

Câu hỏi thường gặp

嚷 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

嚷 có nghĩa là "kêu gào".

嚷 đọc như thế nào?

嚷 phiên âm pinyin là "rǎng", âm Hán-Việt là "nhương".

嚷 thuộc HSK mấy?

嚷 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 嚷 như thế nào?

Ví dụ: 这事让妈妈知道了又该嚷我了。 — nghĩa là "chuyện này để mẹ biết được lại trách em nữa rồi.".

Gặp lại 嚷 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng