周围周圍 (phồn thể)
HSK 4danh từ
周围 nghĩa là xung quanh
- Pinyin
- zhōu wéi
- Tiếng Anh
- circumference (of a round object); peripheryvicinity; surroundings; all around
周围 (phiên âm pinyin: zhōu wéi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xung quanh". Dạng phồn thể viết là 周圍. 周围 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 屋子周围是篱笆。 (quanh nhà là hàng rào.)
Câu ví dụ
屋子周围是篱笆。
Phân tích từng chữ
周—
围—
Câu hỏi thường gặp
周围 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
周围 có nghĩa là "xung quanh", thuộc loại danh từ.
周围 đọc như thế nào?
周围 phiên âm pinyin là "zhōu wéi".
周围 thuộc HSK mấy?
周围 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 周围 như thế nào?
Ví dụ: 屋子周围是篱笆。 — nghĩa là "quanh nhà là hàng rào.".
Gặp lại 周围 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng