围巾 (phiên âm pinyin: wéi jīn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khăn choàng cổ". Dạng phồn thể viết là 圍巾. 围巾 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 冬天的时候,我喜欢围一条漂亮的围巾。 (Vào mùa đông, tôi thích quàng một chiếc khăn đẹp.)
Giải nghĩa
Khăn quàng quanh cổ để giữ ấm hoặc làm đẹp.
Câu ví dụ
冬天的时候,我喜欢围一条漂亮的围巾。
Cách dùng chi tiết
围巾 là danh từ chỉ loại khăn quàng quanh cổ, thường dùng để giữ ấm hoặc làm đẹp. Đây là một món đồ thời trang phổ biến vào mùa đông. Cách dùng thông dụng là '围围巾' (wéi wéijīn - quàng khăn).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
颈巾
Câu hỏi thường gặp
围巾 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
围巾 có nghĩa là "khăn choàng cổ", thuộc loại danh từ. Khăn quàng quanh cổ để giữ ấm hoặc làm đẹp.
围巾 đọc như thế nào?
围巾 phiên âm pinyin là "wéi jīn".
围巾 thuộc HSK mấy?
围巾 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 围巾 như thế nào?
Ví dụ: 冬天的时候,我喜欢围一条漂亮的围巾。 — nghĩa là "Vào mùa đông, tôi thích quàng một chiếc khăn đẹp.".
Gặp lại 围巾 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng