范围範圍 (phồn thể)
范围 (phiên âm pinyin: fàn wéi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phạm vi". Dạng phồn thể viết là 範圍. 范围 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他们谈话的范围很广,涉及政治、科学、文学等各方面。 (phạm vi trò chuyện của họ rất rộng, từ chính trị, khoa học, văn học...)
Câu ví dụ
他们谈话的范围很广,涉及政治、科学、文学等各方面。
Phân tích từng chữ
范—
围—
Câu hỏi thường gặp
范围 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
范围 có nghĩa là "phạm vi", thuộc loại danh từ.
范围 đọc như thế nào?
范围 phiên âm pinyin là "fàn wéi".
范围 thuộc HSK mấy?
范围 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 范围 như thế nào?
Ví dụ: 他们谈话的范围很广,涉及政治、科学、文学等各方面。 — nghĩa là "phạm vi trò chuyện của họ rất rộng, từ chính trị, khoa học, văn học...".
Gặp lại 范围 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng