包围包圍 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

包围 nghĩa là bao vây

Pinyin
bāo wéi
Tiếng Anh
to surround; to encircle; encirclement

包围 (phiên âm pinyin: bāo wéi) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bao vây". Dạng phồn thể viết là 包圍. 包围 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 亭子被茂密的松林包围着 (ngôi đình có rừng thông rậm rạp bao quanh)

Câu ví dụ

亭子被茂密的松林包围着

ngôi đình có rừng thông rậm rạp bao quanh

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

包围 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

包围 có nghĩa là "bao vây", thuộc loại động từ, danh từ.

包围 đọc như thế nào?

包围 phiên âm pinyin là "bāo wéi".

包围 thuộc HSK mấy?

包围 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 包围 như thế nào?

Ví dụ: 亭子被茂密的松林包围着 — nghĩa là "ngôi đình có rừng thông rậm rạp bao quanh".

Gặp lại 包围 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng