圆圓 (phồn thể)
HSK 5tính từ, động từ, danh từ
圆 nghĩa là tròn
- Pinyin
- yuán
- Hán-Việt
- viên
- Tiếng Anh
- roundsatisfactory; comprehensiveto make plausible; to justifycircle
圆 (phiên âm pinyin: yuán) là tính từ, động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tròn". Âm Hán-Việt của 圆 là "viên". Dạng phồn thể viết là 圓. 圆 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这人做事很圆,各方面都能照顾到。 (con người này làm việc rất chu đáo, quan tâm đến tất cả các mặt.)
Câu ví dụ
这人做事很圆,各方面都能照顾到。
Câu hỏi thường gặp
圆 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
圆 có nghĩa là "tròn", thuộc loại tính từ, động từ, danh từ.
圆 đọc như thế nào?
圆 phiên âm pinyin là "yuán", âm Hán-Việt là "viên".
圆 thuộc HSK mấy?
圆 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 圆 như thế nào?
Ví dụ: 这人做事很圆,各方面都能照顾到。 — nghĩa là "con người này làm việc rất chu đáo, quan tâm đến tất cả các mặt.".
Gặp lại 圆 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng