圆满圓滿 (phồn thể)
HSK 6tính từ

圆满 nghĩa là toàn vẹn, hoàn hảo

Pinyin
yuán mǎn
Tiếng Anh
satisfactory

圆满 (phiên âm pinyin: yuán mǎn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "toàn vẹn, hoàn hảo". Dạng phồn thể viết là 圓滿. 圆满 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 两国会谈圆满结束。 (cuộc hội đàm của hai nước đã kết thúc một cách tốt đẹp.)

Câu ví dụ

两国会谈圆满结束。

cuộc hội đàm của hai nước đã kết thúc một cách tốt đẹp.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

圆满 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

圆满 có nghĩa là "toàn vẹn, hoàn hảo", thuộc loại tính từ.

圆满 đọc như thế nào?

圆满 phiên âm pinyin là "yuán mǎn".

圆满 thuộc HSK mấy?

圆满 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 圆满 như thế nào?

Ví dụ: 两国会谈圆满结束。 — nghĩa là "cuộc hội đàm của hai nước đã kết thúc một cách tốt đẹp.".

Gặp lại 圆满 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng