椭圆橢圓 (phồn thể)
椭圆 (phiên âm pinyin: tuǒ yuán) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hình bầu dục". Dạng phồn thể viết là 橢圓. 椭圆 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
椭圆 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
椭圆 có nghĩa là "hình bầu dục", thuộc loại danh từ, tính từ.
椭圆 đọc như thế nào?
椭圆 phiên âm pinyin là "tuǒ yuán".
椭圆 thuộc HSK mấy?
椭圆 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 椭圆 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng