土壤
HSK 6danh từ

土壤 nghĩa là đất

Pinyin
tǔ rǎng
Tiếng Anh
soil; earth

土壤 (phiên âm pinyin: tǔ rǎng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đất". 土壤 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

土壤 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

土壤 có nghĩa là "đất", thuộc loại danh từ.

土壤 đọc như thế nào?

土壤 phiên âm pinyin là "tǔ rǎng".

土壤 thuộc HSK mấy?

土壤 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 土壤 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng