领土領土 (phồn thể)
HSK 6danh từ

领土 nghĩa là lãnh thổ

Pinyin
lǐng tǔ
Tiếng Anh
territory

领土 (phiên âm pinyin: lǐng tǔ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lãnh thổ". Dạng phồn thể viết là 領土. 领土 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 保卫国家的领土完整。 (Bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ của đất nước.)

Câu ví dụ

保卫国家的领土完整。

Bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ của đất nước.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

领土 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

领土 có nghĩa là "lãnh thổ", thuộc loại danh từ.

领土 đọc như thế nào?

领土 phiên âm pinyin là "lǐng tǔ".

领土 thuộc HSK mấy?

领土 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 领土 như thế nào?

Ví dụ: 保卫国家的领土完整。 — nghĩa là "Bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ của đất nước.".

Gặp lại 领土 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng